Bài 8 – 第 8課
文法:Ngữ pháp
①Tính
từ gồm 2 loại:
Note:
tớ dùng ký hiệu trong bài như sau:
(+): thể khẳng định
(-): thể phủ định
● Tính
từ đuôi な
(+) ~ です
(-) ~ じゃありません
例:
ví dụ:
○大阪はにぎやかです。
Osaka thì náo nhiệt.
○この花はきれいですね。
Bông hoa này đẹp nhỉ.
● Tính từ đuôiい
(+) ~ です
(-) ~ くないです
例:
ví dụ:
○その時計の値段は高いですか。
Cái đồng hồ đó giá đắt không?
いいえ、高くないです。
Không, không đắt đâu.
○Rambutanさんの身長は高いですね。
Anh Rambutan cao nhỉ. ( dịch theo từng chữ sẽ là: chiều cao của
anh Rambutan cao nhỉ J)))
★ Mẫu
câu: ~ はどうですか。~
thế nào?
練習:Luyện tập
Tính từ đuôi な Tính từ đuôi い
(+) (-)
(+) (-)
親切 親切じゃありません 難しい 難しくない
きれい きれいじゃありません 易しい 易しくない
静か 静かじゃありません 良い よくない
にぎやか にぎやかじゃありません 面白い 面白くない
元気 元気じゃありません 安い 安くない
便利 便利じゃありません 暑い 暑くない
② Danh
từ được dựng từ 2 loại tính từ trên:
★ Mẫu câu:
Tính từ đuổiい +
N=N
Tính từ đuôiな+ N=N
★
Mẫu câu hỏi: どんなNですか。
例:
ví dụ:
○彼はいい人です。
Anh ấy là người tốt.
○奈良はどんな町ですか。
Nara là thành phố như thế nào?
静かな町です。
Là khu phố yên tĩnh.
③ Trợ
từ :
(+)
とても: rất
(-) あまり: hơi
★ Mẫu câu:
○とても Aです。
○あまり Aじゃありません
ではりません
例:
ví dụ:
○日本語の漢字はとても難しいです。
Kanji trong tiếng Nhật rất khó.
○彼はとても親切です。
Anh ấy rất thân thiện.
○今日あまり元気じゃありません。
Hôm nay không khỏe cho lắm.
○今日はあまり寒くないですね。
Hôm nay không lạnh mấy ha.
★Tham
khảo:
Cách nhận biết tính từ các loại:
Tính từ đuôi い thường xuất hiện 1 chữ kanji+い
Tính từ đuôi なlà tính từ có 2 chữ kanji trở lên.
Từきれい mặc
dù cóい nhưng là tính từ đuôi なvì khi viết thành kanji sẽ
là 綺麗な
(2 chữ kanji)
★練習A Luyện tập phần A trong sách và làm các bài tập ở các phần tiếp
theo.
新しい言葉- Từ mới
ハンサム(な): đẹp trai
きれい(な): đẹp, sạch
静か(な): yên tĩnh
にぎやか(な): náo nhiệt
有名(な): nổi tiếng
親切(な): thân thiện
元気(な): khỏe khoắn
暇(な): nhàn rỗi, rảnh rỗi
便利(な): tiện lợi
すてき(な): đẹp
真面目(な): nghiêm túc
大きい: to
小さい: nhỏ
新しい: mới
古い: cũ
良い: tốt
悪い: xấu
暑い: nóng nực (cảm thấy nóng)
熱い:nóng (bản thân sự vật tự nóng)
寒い: lạnh (cảm thấy lạnh)
冷たい: lạnh (bản thân sự vật tự lạnh)
難しい: khó
易しい: dễ
高い: cao (chiều cao/ giá cả)
低い: thấp (chiều cao)
安い: rẻ
面白い: thú vị
おいしい: ngon
忙しい: bận bịu
楽しい: vui vẻ
白い: trắng
黒い: đen
赤い: đỏ
青い: xanh (da trời/ nhưng dùng cho đèn giao thông)
桜: hoa anh đào
山: núi
町: khu phố
村: làng
食べ物:
đồ ăn
車: xe ô tô
ところ: nơi
寮: ký túc xá
会話- Từ mới phần
hội thoại
勉強: sự học
生活: cuộc sống
仕事: công việc
どう: thế nào?
とても: rất
あまり: hơi (-)
そして: và
もう:đã/ thêm nữa
結構:đủ rồi
--Hết bài 8--
No comments:
Post a Comment