Bài 12 – 第12
課
文法:Ngữ
pháp
① Thì quá khứ
● Danh
từ và tính từ đuôiな
★ N/Aです → N/Aでした
Ví dụ:
○ 昨日は雨でした。
Hôm qua trời đã mưa.
● Tính từ đuôiい
★ Aいです → Aかったです
Ví dụ:
○ 昨日とても暑かったです。
Hôm qua (đã) rất nóng.
○ 先週の旅行は楽しかったね。
Chuyến du lịch tuần trước vui nhỉ.
② Phủ định
của thì quá khứ
● Danh
từ và tính từ đuôiな
★ N/Aでした → N/Aじゃ/ではありませんでした
Ví dụ:
静かでした → 静かじゃありませんでした
ハンサムでした → ハンサムではありませんでした
● Tính
từ đuôiい
★ Aかったです → Aくなかったです
Ví dụ:
寒かったです → 寒くなかったです
高かったです → 高くなかったです
③ より: hơn
★ Mẫu câu: N1はN2 よりAです
N1 A hơn N2 ( N1 N2 là danh từ,
A là tính từ)
Ví dụ:
○ Rambutanさんは私より太いです。
Anh Rambutan béo hơn tớ.
○ この部屋はあの部屋より小さいです。
Phòng này nhỏ hơn phòng kia.
④ どちら
★ Mẫu câu: N1とN2とどちらがAですか?
○ 野菜と肉とどちらが好きですか?
Rau với Thịt thì (bạn) thích cái nào?
肉ですのほうが好きです。
Thích thịt.
○ ベトナムと料理と日本料理とどちらが体にいいですか?
Món ăn VN với món Nhật cái
nào tốt cho sức khỏe hơn?
日本料理のほうが体にいいです。
Món Nhật tốt cho sức khỏe
hơn.
⑤ Nで何/どこ/いつ… が一番Aですか?
Cái nào nhất?
Ví dụ:
○ 日本料理で何が一番好きですか?
Món ăn Nhật thì thích món nào
nhất?
焼肉が一番好きです。
Thích nhất thịt nướng.
○ 世界中にどこが一番住みたいですか?
Bạn muốn sống ở đâu nhất trên
thế giới?
スウェーデンが一番住みたいです。
Tớ muốn sống ở Thụy Điển nhất.
★練習A Luyện tập phần A trong sách và làm các bài tập ở các phần tiếp theo.
新しい言葉- Từ mới
夏: mùa hè
秋: mùa thu
冬: mùa đông
春: mùa xuân
旅行: du lịch
天気: thời tiết
いろいろ: nhiều, đang dạng
ずっと: suốt, mãi
空港: sân bay
バス: xe bus
電車: tàu điện
海: biển
山: núi
天ぷら: 1 dạng đồ chiên tẩm
bột của Nhật
有名: nổi tiếng
雪: tuyết
雨: mưa
雷: sấm
雲り: mây
涼しい: mát
辛い: cay
甘い: ngọt
酸っぱい: chua
塩辛い: mặn
苦い: đắng
軽い: nhẹ
重い: nặng
近い: gần
遠い: xa
歌舞伎: kịch Kabuki
試験: kì thi
簡単: đơn giản/ dễ
複雑: phức tạp/ khó
どちらも: cái nào cũng~
季節: mùa
寿司: sushi
生け花: cắm hoa
食べ物: đồ ăn
飲み物: đồ uống
果物: trái cây
紅葉: lá đỏ
--Hết bài 12--
No comments:
Post a Comment