Bài 13 – 第13
課
文法:Ngữ pháp
① ~が欲しい: Muốn có ~
※欲しい:muốn
Trợ từ ở đây làが, ý nghĩa là
muốn có thứ gì đó, muốn sở hữu thứ gì đó.
例-Ví dụ:
〇 私は新しいパソコンが欲しいです。
Tôi muốn có chiếc máy tính xách tay mới.
〇 Rambutanさんは今何が欲しいですか?
_Anh Rambutan, bây giờ anh muốn có thứ gì?
_Ừm, (tôi muốn) có bạn gái.
※欲しくない:không muốn có
例-Ví dụ:
彼氏が欲しくないです。
(Tôi) không muốn có bạn trai.
② Vます→ Vたい ( thể masu chuyển thành thể tai khi nói muốn làm gì đó)
べます→ 食べたい muốn ăn
勉強します→勉強したい muốn học
働きます→ 働きたい muốn làm
遊びます→遊びたい
muốn chơi
買います→買いたい
muốn mua
歌います→歌いたい
muốn hát
例- Ví dụ:
〇 何を買いたいですか?
明日はRambutanさんの誕生日ですから、プレゼントを買いたいです。
_ (Bạn) muốn mua gì?
_Vì ngày mai là sinh nhật của anh Rambutan,
nên (tôi) muốn mua quà.
〇 家族と一緒にアメリカへ行きたいです。
(Tôi) muốn đi Mỹ cùng với gia đình.
③ たい→ たくない: muốn -> không muốn
食べたい→ 食べたくない không muốn
ăn
勉強したい→勉強したくない không muốn học
働きたい→ 働きたくない không muốn làm
遊びたい→遊びたくない
không muốn chơi
買いたい→買いたくない không muốn mua
歌いたい→歌いたくない không muốn hát
例_ví dụ:
〇 今日は疲れますから、どこも行きたくないです。
Hôm nay mệt nên (tôi) không muốn đi đâu cả.
〇 お腹が痛いですから、食べたくないです。
Đau bụng nên không muốn ăn.
④ NへVますに来ます/行きます
N: địa điểm, nơi chốn.
V: động từ
Ý nghĩa: đi/ đến đâu để làm gì
例-Ví dụ:
〇 スーパーへパンを買いに行きます。
Đi siêu thị mua bánh mì.
〇 日本へ勉強に来ました。
(Tôi) đã đến Nhật để học.
〇 今日は友達と公園へ桜を見に行きました。
Hôm nay, (tôi) đã đi ngắm hoa anh đào ở công
viên cùng với bạn bè.
★練習A Luyện tập phần A trong sách và làm các bài tập ở các phần tiếp
theo.
新しい言葉- Từ mới
習います: học (học nấu ăn, học hát....)
遊びます: chơi
泳ぎます: bơi
迎えます: đón
疲れます: mệt
入ります: vào
出ます: ra
結婚します: kết hôn
買い物します: mua sắm
食事します: dùng bữa
散歩します: đi dạo
大変: vất vả
すき焼き: lẩu kiểu Nhật
生け花: cắm hoa
両親: bố mẹ
花見: ngắm hoa
欲しい: muốn
寂しい: cô đơn, buồn
広い: rộng
狭い: hẹp
忙しい: bận rộn
暇: rảnh rỗi
市役所: tòa thị chính
プール: bể bơi
川: sông
経済: kinh tế
美術: mỹ thuật
美術館: bảo tàng mỹ thuật
お土産: quà lưu niệm
釣り: câu (cá)
スキー: trượt
tuyết
カメラ: máy ảnh
会議: họp
登録: đăng ký
週末: cuối tuần
~ごろ: khoảng
何か: cái gì đó
どこか: nơi nào
đó
おなかがすきました: đói bụng
おなかがいっぱい: no bụng
喉が乾きました: khát
ロシア: nước Nga
ホンコン: Hồng
Kông
そうしましょう: Nhất trí
như vậy
定食: phần ăn
別々: riêng biệt
注文: gọi món
牛丼: cơm bò
天ぷら: đồ chiên (
đồ tẩm bột chiên kiểu Nhật)
少々: một chút, một lát (thể lịch sự của 少し)
ございます=です (khiêm nhường ngữ của です;khiêm nhường ngữ được dùng khi muốn bày tỏ
sự kính trọng đối với người đối diện)
--Hết bài 13--
No comments:
Post a Comment