Tiếng Nhật sơ cấp (Soạn theo giáo trình Minna no
nihongo) by Mèo ú.
Để học tốt bạn cần phải có cuốn "みんなの日本語"
mua tại các hiệu sách. Dưới đây là tóm tắt và giải thích bài học theo sách. Bài
1 đến bài 25 nằm trong quyển số 1.
Note: Hãy học thuộc 2 bảng chữ cái cơ bản (hiragana và katakana) trước khi vào các bài học.^^
Bài 2 – 第2 課
文法:Ngữ pháp
①
これ: Cái này/ đây (chỉ vật ở gần phía người
nói)
それ: Cái đó/ đó (chỉ vật ở gần phía người nghe, xa phía người
nói)
★
Mẫu câu:
。これはAです。Cái này (đây) là
A.
。これは何ですか。Cái
này (đây) là cái gì?
。それはAですか、Bですか。Cái đó là A hay B?
② Trường hợp của “no”
●の
với nghĩa chỉ thể loại, thuộc tính của sự vật, hiện tượng.
。これはAのBです。Đây là B về A.
例- Ví dụ:
○あれは日本語の本です。
Kia là sách (về) tiếng Nhật.
。それは何のAですか。Đó
là A gì vậy?
例- Ví dụ:
○これは何のテープですか。
Đây là băng cát sét gì vậy?
英語のテープです。
Băng cát sét về tiếng Anh.
○それはタイ語の辞書ですか。
Đó là từ điển tiếng Thái phải không?
_はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
_いいえ、違います。これはカンボジア語の辞書ですよ。
Không, không phải, đây là từ điển tiếng Campuchia đó.
●
の Với nghĩa sở hữu (đã học ở bài 1)
。これはAのBです。Đây là B của A.
例- Ví dụ:
それは私の傘です。
Đó là cái ô của tôi.
。これは誰のですか。Đây
là của ai?
これは誰のA ですか。Đây là A
của ai?
例- Ví dụ:
○これは誰のかばんですか。
Đây là túi của ai vậy?
○これは Rambutanさんのかばんですか。
Đây có phải túi của anh Rambutan không?
③ この: này
その:
đó
あの:
kia
★Mẫu
câu: この/その/あの+N. Mang nghĩa:
N này/đó/kia.
。このAは私の(A)です。Cái A này là (A) của
tôi.
。そのAはMeoさんの(A)ですか。Cái A đó có phải (A) của
chị Mèo không?
例- Ví dụ:
○この時計は私の(時計)です。
Cái đồng hồ này là (đồng hồ) của tớ.
○あの手帳はCoconutさんのですか。
Cái sổ tay kia có phải của cô Coconut không?
_はい、そうです。
Vâng, đúng rồi.
_いいえ、Rambutanさんのです。
Không, là của anh Rambutan.
④ ~語: Tiếng (tên nước)
英語: tiếng Anh
日本語: tiếng Nhật
ベトナム語: tiếng
Việt
★練習A Luyện tập phần A trong sách và làm các bài tập ở các phần tiếp
theo.
新しい言葉- Từ mới
これ: đây/ cái này
それ: đó/ cái đó
あれ: kia/ cái kia
どれ: cái nào
本: sách
辞書: từ điển
新聞: báo
雑誌: tạp chí
手帳: sổ tay
ノート: vở (note)
名刺: danh thiếp
カード:
thẻ (card)
テレホンカード:
thẻ điện thoại (telephone card)
鉛筆: bút chì
シャープペンシル: bút chì kim
ボールペン:
bút bi
鍵: chìa khóa
時計: đồng hồ
傘: ô, dù
かばん: cái cặp/ túi xách
テープ:
cuốn băng cát sét, video
テープレコーダー: máy ghi âm/ máy thu băng
テレビ: tivi
カメラ: máy ảnh(camera)
コンピューター: máy tính (computer)
チョコレート: socola (chocolate)
コーヒー: cà phê (coffee)
自動車: ô tô
机: bàn
椅子: ghế
英語: tiếng Anh
そう:đúng vậy
違います:sai rồi, không phải
会話 - từ mới trong đoạn hội thoại
世話: chăm sóc
Trong câu「これからお世話になります」: từ nay cần sự chăm sóc của/ trông cậy vào anh.
「こちらこそ」(để đáp lại câu như
trên): chính tôi mới cần sự giúp đỡ/ chỉ bảo của anh... (kiểu khiêm tốn...)
「ほんの気持ちです」: một chút lòng thành/ chút tấm lòng
どうぞ: xin mời
こんにちわ: chào buổi ban ngày
こんばんわ: chào buổi tối
あのう: à, ừm... (từ để bắt
đầu vào câu nói, chỉ sự ngập ngừng...)
ありがとう:cảm ơn
ありがとうございます。cảm ơn (kiểu lịch sự)
どうも ありがとうございます。thành thật xin cảm ơn.
ありがとう:cảm ơn
ありがとうございます。cảm ơn (kiểu lịch sự)
どうも ありがとうございます。thành thật xin cảm ơn.
★★ Tham khảo:
Đọc số (phần này có trong những trang đầu tiên của cuốn sách)
0: ゼロ、れい
1:(一)
いち 2:(二)に
3: (三)さん
4: (四)よん、し
5:(五)ご
6:(六)ろく
7:(七)なな、しち 8:(八)はち
9: (九)きゅう、く 10:(十)じゅう 11:(十一)じゅういち
20:(二十)にじゅう 21: (二十一)にじゅういち
Tương tự với các số khác.
--Hết
bài 2—

No comments:
Post a Comment