Bài 10 – 第10
課
文法:Ngữ
pháp
① いますvàあります đều mang nghĩa chỉ sự hiện diện, tồn tại.
● あります:có
(dùng cho sự vật, hiện tượng)
★ Mẫu
câu: PにNがあります ( P là địa điểm; N là danh từ chỉ sự vật,
hiện tượng)
Ví dụ:
○ あそこに公園があります。
Ở kia có công viên.
○ あそこに何がありますか?
Ở kia có cái gì thế?
アイスクリームの店があります。
Có cửa hàng kem.